YiWordsYiWords

bình oxy

氧氣瓶

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bình: huyền (低降) · oxy: ngang (平音) ?

bình oxy 氧氣瓶

詞義

常用搭配

bình oxy y tế
醫用氧氣瓶
bình oxy di động
便攜式氧氣瓶

例句

Bệnh nhân cần bình oxy ngay lập tức.
病人需要馬上用氧氣瓶。
Chúng tôi mang theo bình oxy khi leo núi.
我們爬山時帶著氧氣瓶。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「氧氣瓶」越南語怎麼說?
「氧氣瓶」的越南語是 bình oxy。
bình oxy 是什麼意思?
bình oxy 的意思是「氧氣瓶」(名詞)。氧氣儲存和輸送用的鋼瓶
bình oxy 怎麼發音?
bình oxy 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · oxy: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình oxy 常用嗎?
bình oxy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bình oxy 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh nhân cần bình oxy ngay lập tức.(病人需要馬上用氧氣瓶。);Chúng tôi mang theo bình oxy khi leo núi.(我們爬山時帶著氧氣瓶。)。

想讓「bình oxy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始