YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
che giấu
che giấu
隱瞞
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — che: ngang (平音) · giấu: sắc (高升)
?
詞義
掩蓋,隱瞞
常用搭配
che giấu sự thật
隱瞞事實
che giấu cảm xúc
隱藏情感
例句
Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm.
他試圖隱瞞錯誤。
Cô ấy không thể che giấu cảm xúc của mình.
她無法隱藏自己的情感。
出現在這些詞條中
cảm xúc
情感
相關詞彙
không hợp
格格不入
phòng chống dịch
防疫
bình oxy
氧氣瓶
chen ngang
插嘴
nói chuyện phiếm
閒聊
đại ca
老大
常見問題
「隱瞞」越南語怎麼說?
「隱瞞」的越南語是 che giấu。
che giấu 是什麼意思?
che giấu 的意思是「隱瞞」(動詞)。掩蓋,隱瞞
che giấu 怎麼發音?
che giấu 有 2 個音節:che: ngang (平音) · giấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
che giấu 常用嗎?
che giấu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
che giấu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm.(他試圖隱瞞錯誤。);Cô ấy không thể che giấu cảm xúc của mình.(她無法隱藏自己的情感。)。
想讓「che giấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store