YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đại ca
đại ca
老大
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · ca: ngang (平音)
?
詞義
老大,頭目
常用搭配
đại ca xã hội đen
黑社會老大
đại ca của nhóm
團體的老大
例句
Anh ấy là đại ca của lớp.
他是班裡的老大。
Mọi người đều nghe lời đại ca.
大家都聽老大的話。
相關詞彙
nói chuyện phiếm
閒聊
chen ngang
插嘴
bình oxy
氧氣瓶
phòng chống dịch
防疫
không hợp
格格不入
che giấu
隱瞞
常見問題
「老大」越南語怎麼說?
「老大」的越南語是 đại ca。
đại ca 是什麼意思?
đại ca 的意思是「老大」(名詞)。老大,頭目
đại ca 怎麼發音?
đại ca 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · ca: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại ca 常用嗎?
đại ca 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đại ca 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là đại ca của lớp.(他是班裡的老大。);Mọi người đều nghe lời đại ca.(大家都聽老大的話。)。
想讓「đại ca」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store