YiWordsYiWords

nói chuyện phiếm

閒聊

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — nói: sắc (高升) · chuyện: nặng (低短塞音) · phiếm: sắc (高升) ?

nói chuyện phiếm 閒聊

詞義

常用搭配

nói chuyện phiếm với bạn bè
和朋友說閒話
nói chuyện phiếm buổi tối
晚上閒聊

例句

Chúng tôi thường nói chuyện phiếm sau giờ làm.
我們下班後常常說閒話。
Họ ngồi nói chuyện phiếm ở quán cà phê.
他們在咖啡館裡閒聊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「閒聊」越南語怎麼說?
「閒聊」的越南語是 nói chuyện phiếm。
nói chuyện phiếm 是什麼意思?
nói chuyện phiếm 的意思是「閒聊」(動詞)。說閒話,隨意聊天
nói chuyện phiếm 怎麼發音?
nói chuyện phiếm 有 3 個音節:nói: sắc (高升) · chuyện: nặng (低短塞音) · phiếm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói chuyện phiếm 常用嗎?
nói chuyện phiếm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nói chuyện phiếm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi thường nói chuyện phiếm sau giờ làm.(我們下班後常常說閒話。);Họ ngồi nói chuyện phiếm ở quán cà phê.(他們在咖啡館裡閒聊。)。

想讓「nói chuyện phiếm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始