YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bỏ học
bỏ học
退學
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bỏ: hỏi (曲折升) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
退學,停止上學
常用搭配
bỏ học giữa chừng
中途退學
bỏ học đại học
大學退學
例句
Anh ấy đã bỏ học năm lớp 10.
他在十年級時退學了。
Nhiều học sinh bỏ học vì hoàn cảnh khó khăn.
許多學生因家庭困難而退學。
相關詞彙
chuyển trường
轉學
ném bom
轟炸
chiến tranh lạnh
冷戰
tàu sân bay
航空母艦
căn cứ quân sự
軍事基地
hầm trú ẩn
防空洞
常見問題
「退學」越南語怎麼說?
「退學」的越南語是 bỏ học。
bỏ học 是什麼意思?
bỏ học 的意思是「退學」(動詞)。退學,停止上學
bỏ học 怎麼發音?
bỏ học 有 2 個音節:bỏ: hỏi (曲折升) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bỏ học 常用嗎?
bỏ học 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bỏ học 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã bỏ học năm lớp 10.(他在十年級時退學了。);Nhiều học sinh bỏ học vì hoàn cảnh khó khăn.(許多學生因家庭困難而退學。)。
想讓「bỏ học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store