YiWordsYiWords

bỏ học

退學

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bỏ: hỏi (曲折升) · học: nặng (低短塞音) ?

bỏ học 退學

詞義

常用搭配

bỏ học giữa chừng
中途退學
bỏ học đại học
大學退學

例句

Anh ấy đã bỏ học năm lớp 10.
他在十年級時退學了。
Nhiều học sinh bỏ học vì hoàn cảnh khó khăn.
許多學生因家庭困難而退學。

相關詞彙

常見問題

「退學」越南語怎麼說?
「退學」的越南語是 bỏ học。
bỏ học 是什麼意思?
bỏ học 的意思是「退學」(動詞)。退學,停止上學
bỏ học 怎麼發音?
bỏ học 有 2 個音節:bỏ: hỏi (曲折升) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bỏ học 常用嗎?
bỏ học 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bỏ học 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã bỏ học năm lớp 10.(他在十年級時退學了。);Nhiều học sinh bỏ học vì hoàn cảnh khó khăn.(許多學生因家庭困難而退學。)。

想讓「bỏ học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始