YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ném bom
ném bom
轟炸
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ném: sắc (高升) · bom: ngang (平音)
?
詞義
投彈,轟炸
常用搭配
ném bom hạt nhân
投核彈
ném bom khu vực
轟炸區域
例句
Máy bay bắt đầu ném bom thành phố.
飛機開始轟炸城市。
Họ đã ném bom vào căn cứ địch.
他們向敵方基地投了炸彈。
相關詞彙
chiến tranh lạnh
冷戰
tàu sân bay
航空母艦
căn cứ quân sự
軍事基地
hầm trú ẩn
防空洞
hàng rào thép gai
鐵絲網
liên bang
聯邦
常見問題
「轟炸」越南語怎麼說?
「轟炸」的越南語是 ném bom。
ném bom 是什麼意思?
ném bom 的意思是「轟炸」(動詞)。投彈,轟炸
ném bom 怎麼發音?
ném bom 有 2 個音節:ném: sắc (高升) · bom: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ném bom 常用嗎?
ném bom 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ném bom 在句子裡怎麼用?
例如:Máy bay bắt đầu ném bom thành phố.(飛機開始轟炸城市。);Họ đã ném bom vào căn cứ địch.(他們向敵方基地投了炸彈。)。
想讓「ném bom」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store