YiWordsYiWords

ném bom

轟炸

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ném: sắc (高升) · bom: ngang (平音) ?

ném bom 轟炸

詞義

常用搭配

ném bom hạt nhân
投核彈
ném bom khu vực
轟炸區域

例句

Máy bay bắt đầu ném bom thành phố.
飛機開始轟炸城市。
Họ đã ném bom vào căn cứ địch.
他們向敵方基地投了炸彈。

相關詞彙

常見問題

「轟炸」越南語怎麼說?
「轟炸」的越南語是 ném bom。
ném bom 是什麼意思?
ném bom 的意思是「轟炸」(動詞)。投彈,轟炸
ném bom 怎麼發音?
ném bom 有 2 個音節:ném: sắc (高升) · bom: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ném bom 常用嗎?
ném bom 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ném bom 在句子裡怎麼用?
例如:Máy bay bắt đầu ném bom thành phố.(飛機開始轟炸城市。);Họ đã ném bom vào căn cứ địch.(他們向敵方基地投了炸彈。)。

想讓「ném bom」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始