YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bo mạch
bo mạch
電路板
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bo: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音)
?
詞義
安裝有各種電子元件的電路板
常用搭配
bo mạch chủ
主板
bo mạch điều khiển
控制板
例句
Bo mạch này rất quan trọng.
這塊電路板很重要。
Máy tính bị hỏng bo mạch.
電腦的電路板壞了。
相關詞彙
đáng buồn
可悲
yêu xa
遠距離戀愛
đau lòng
痛心
nhiều nhất
頂多
che chắn
遮擋
kinh độ
經度
常見問題
「電路板」越南語怎麼說?
「電路板」的越南語是 bo mạch。
bo mạch 是什麼意思?
bo mạch 的意思是「電路板」(名詞)。安裝有各種電子元件的電路板
bo mạch 怎麼發音?
bo mạch 有 2 個音節:bo: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bo mạch 常用嗎?
bo mạch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bo mạch 在句子裡怎麼用?
例如:Bo mạch này rất quan trọng.(這塊電路板很重要。);Máy tính bị hỏng bo mạch.(電腦的電路板壞了。)。
想讓「bo mạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store