YiWordsYiWords

bo mạch

電路板

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bo: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音) ?

bo mạch 電路板

詞義

常用搭配

bo mạch chủ
主板
bo mạch điều khiển
控制板

例句

Bo mạch này rất quan trọng.
這塊電路板很重要。
Máy tính bị hỏng bo mạch.
電腦的電路板壞了。

相關詞彙

常見問題

「電路板」越南語怎麼說?
「電路板」的越南語是 bo mạch。
bo mạch 是什麼意思?
bo mạch 的意思是「電路板」(名詞)。安裝有各種電子元件的電路板
bo mạch 怎麼發音?
bo mạch 有 2 個音節:bo: ngang (平音) · mạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bo mạch 常用嗎?
bo mạch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bo mạch 在句子裡怎麼用?
例如:Bo mạch này rất quan trọng.(這塊電路板很重要。);Máy tính bị hỏng bo mạch.(電腦的電路板壞了。)。

想讓「bo mạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始