YiWordsYiWords

đáng buồn

可悲

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · buồn: huyền (低降) ?

đáng buồn 可悲

詞義

常用搭配

kết quả đáng buồn
可悲的結果
sự thật đáng buồn
可悲的事實

例句

Đó là một câu chuyện đáng buồn.
那是一個可悲的故事。
Sự thật này thật đáng buồn.
這個事實很可悲。

相關詞彙

常見問題

「可悲」越南語怎麼說?
「可悲」的越南語是 đáng buồn。
đáng buồn 是什麼意思?
đáng buồn 的意思是「可悲」(形容詞)。令人感到悲傷
đáng buồn 怎麼發音?
đáng buồn 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · buồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng buồn 常用嗎?
đáng buồn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng buồn 在句子裡怎麼用?
例如:Đó là một câu chuyện đáng buồn.(那是一個可悲的故事。);Sự thật này thật đáng buồn.(這個事實很可悲。)。

想讓「đáng buồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始