YiWordsYiWords

đau lòng

痛心

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đau: ngang (平音) · lòng: huyền (低降) ?

đau lòng 痛心

詞義

常用搭配

rất đau lòng
非常痛心
tin đau lòng
令人痛心的消息

例句

Tôi rất đau lòng khi nghe tin đó.
聽到那個消息我很痛心。
Cái chết của anh ấy làm mọi người đau lòng.
他的去世讓大家都很痛心。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「痛心」越南語怎麼說?
「痛心」的越南語是 đau lòng。
đau lòng 是什麼意思?
đau lòng 的意思是「痛心」(形容詞)。痛心,心裡非常難過
đau lòng 怎麼發音?
đau lòng 有 2 個音節:đau: ngang (平音) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đau lòng 常用嗎?
đau lòng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đau lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất đau lòng khi nghe tin đó.(聽到那個消息我很痛心。);Cái chết của anh ấy làm mọi người đau lòng.(他的去世讓大家都很痛心。)。

想讓「đau lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始