YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bổ sung
bổ sung
補充
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bổ: hỏi (曲折升) · sung: ngang (平音)
?
詞義
補充
常用搭配
bổ sung dinh dưỡng
補充營養
bổ sung thông tin
補充資訊
例句
Tôi cần bổ sung vitamin.
我需要補充維生素。
Bạn hãy bổ sung ý kiến đi.
請你補充意見。
出現在這些詞條中
kiến thức
知識
canxi
鈣
vitamin
維生素
chất đạm
蛋白質
vẽ rắn thêm chân
畫蛇添足
chất xơ
纖維
bổ sung cho nhau
互補
看病與就醫
y tế
醫療
kim
針
nội khoa
內科
nha sĩ
牙醫
chẩn đoán
診斷
giảm nhẹ
減輕
常見問題
「補充」越南語怎麼說?
「補充」的越南語是 bổ sung。
bổ sung 是什麼意思?
bổ sung 的意思是「補充」(動詞)。補充
bổ sung 怎麼發音?
bổ sung 有 2 個音節:bổ: hỏi (曲折升) · sung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bổ sung 常用嗎?
bổ sung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bổ sung 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần bổ sung vitamin.(我需要補充維生素。);Bạn hãy bổ sung ý kiến đi.(請你補充意見。)。
想讓「bổ sung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store