YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kiến thức
kiến thức
知識
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kiến: sắc (高升) · thức: sắc (高升)
?
詞義
知識,學識
常用搭配
kiến thức cơ bản
基礎知識
bổ sung kiến thức
補充知識
例句
Kiến thức rất quan trọng trong cuộc sống.
知識在生活中很重要。
Tôi muốn mở rộng kiến thức của mình.
我想拓展自己的知識。
出現在這些詞條中
văn
文學
cơ bản
基本
nông
淺
ôn tập
複習
củng cố
鞏固
tiêu hóa
消化
truyền bá
傳播
chuyên môn
專門
相關詞彙
bài học
課程
ngồi
坐
thế giới
世界
khám bệnh
看病
nhập viện
住院
khẩn cấp
緊急
常見問題
「知識」越南語怎麼說?
「知識」的越南語是 kiến thức。
kiến thức 是什麼意思?
kiến thức 的意思是「知識」(名詞)。知識,學識
kiến thức 怎麼發音?
kiến thức 有 2 個音節:kiến: sắc (高升) · thức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiến thức 常用嗎?
kiến thức 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
kiến thức 在句子裡怎麼用?
例如:Kiến thức rất quan trọng trong cuộc sống.(知識在生活中很重要。);Tôi muốn mở rộng kiến thức của mình.(我想拓展自己的知識。)。
想讓「kiến thức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store