YiWordsYiWords

bồ tát

菩薩

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bồ: huyền (低降) · tát: sắc (高升) ?

bồ tát 菩薩

詞義

常用搭配

tượng bồ tát
菩薩像
quan âm bồ tát
觀音菩薩

例句

Chùa này có tượng bồ tát rất lớn.
這座寺廟有很大的菩薩像。
Nhiều người cầu nguyện bồ tát phù hộ.
很多人祈求菩薩保佑。

相關詞彙

常見問題

「菩薩」越南語怎麼說?
「菩薩」的越南語是 bồ tát。
bồ tát 是什麼意思?
bồ tát 的意思是「菩薩」(名詞)。菩薩,佛教中的覺悟者,慈悲為懷的神祇
bồ tát 怎麼發音?
bồ tát 有 2 個音節:bồ: huyền (低降) · tát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bồ tát 常用嗎?
bồ tát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bồ tát 在句子裡怎麼用?
例如:Chùa này có tượng bồ tát rất lớn.(這座寺廟有很大的菩薩像。);Nhiều người cầu nguyện bồ tát phù hộ.(很多人祈求菩薩保佑。)。

想讓「bồ tát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始