YiWordsYiWords

miễn phí vận chuyển

免運費

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — miễn: ngã (顫升) · phí: sắc (高升) · vận: nặng (低短塞音) · chuyển: hỏi (曲折升) ?

miễn phí vận chuyển 免運費

詞義

常用搭配

miễn phí vận chuyển toàn quốc
全國免運費

例句

Đơn hàng này được miễn phí vận chuyển.
這筆訂單免運費。
Chúng tôi hỗ trợ miễn phí vận chuyển.
我們提供免運費服務。

相關詞彙

常見問題

「免運費」越南語怎麼說?
「免運費」的越南語是 miễn phí vận chuyển。
miễn phí vận chuyển 是什麼意思?
miễn phí vận chuyển 的意思是「免運費」(片語)。免運費
miễn phí vận chuyển 怎麼發音?
miễn phí vận chuyển 有 4 個音節:miễn: ngã (顫升) · phí: sắc (高升) · vận: nặng (低短塞音) · chuyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miễn phí vận chuyển 在句子裡怎麼用?
例如:Đơn hàng này được miễn phí vận chuyển.(這筆訂單免運費。);Chúng tôi hỗ trợ miễn phí vận chuyển.(我們提供免運費服務。)。

想讓「miễn phí vận chuyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始