YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
võ hiệp
võ hiệp
武俠小說
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — võ: ngã (顫升) · hiệp: nặng (低短塞音)
?
詞義
以武功和俠義為主題的文學或影視類型
常用搭配
phim võ hiệp
武俠片
tiểu thuyết võ hiệp
武俠小說
例句
Tôi thích xem phim võ hiệp.
我喜歡看武俠片。
Anh ấy đọc nhiều tiểu thuyết võ hiệp.
他讀了很多武俠小說。
相關詞彙
bồ tát
菩薩
mức giá
價位
miễn phí vận chuyển
免運費
transistor
電晶體
vi mạch
晶片
tước đoạt
剝奪
常見問題
「武俠小說」越南語怎麼說?
「武俠小說」的越南語是 võ hiệp。
võ hiệp 是什麼意思?
võ hiệp 的意思是「武俠小說」(名詞)。以武功和俠義為主題的文學或影視類型
võ hiệp 怎麼發音?
võ hiệp 有 2 個音節:võ: ngã (顫升) · hiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
võ hiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem phim võ hiệp.(我喜歡看武俠片。);Anh ấy đọc nhiều tiểu thuyết võ hiệp.(他讀了很多武俠小說。)。
想讓「võ hiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store