YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bôn ba
bôn ba
奔波
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bôn: ngang (平音) · ba: ngang (平音)
?
詞義
奔波,四處忙碌
常用搭配
bôn ba khắp nơi
四處奔波
bôn ba kiếm sống
為生計奔波
例句
Anh ấy bôn ba nhiều nơi để làm việc.
他為工作四處奔波。
Cuộc sống bôn ba vất vả.
奔波的生活很辛苦。
行走與奔跑
chạy trốn
竄逃
bỏ trốn
逃跑
trượt
滑動
xông vào
闖入
đi thẳng
直奔
đi qua
走過
常見問題
「奔波」越南語怎麼說?
「奔波」的越南語是 bôn ba。
bôn ba 是什麼意思?
bôn ba 的意思是「奔波」(動詞)。奔波,四處忙碌
bôn ba 怎麼發音?
bôn ba 有 2 個音節:bôn: ngang (平音) · ba: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bôn ba 常用嗎?
bôn ba 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bôn ba 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bôn ba nhiều nơi để làm việc.(他為工作四處奔波。);Cuộc sống bôn ba vất vả.(奔波的生活很辛苦。)。
想讓「bôn ba」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store