YiWordsYiWords

chạy trốn

竄逃

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chạy: nặng (低短塞音) · trốn: sắc (高升) ?

chạy trốn 竄逃

詞義

常用搭配

chạy loạn khắp nơi
到處亂竄

例句

Mọi người chạy loạn khi nghe tiếng nổ.
聽到爆炸聲大家四處逃竄。
Đám trẻ con chạy loạn trong sân.
孩子們在院子裡亂竄。

出現在這些詞條中

行走與奔跑

常見問題

「竄逃」越南語怎麼說?
「竄逃」的越南語是 chạy trốn。
chạy trốn 是什麼意思?
chạy trốn 的意思是「竄逃」(動詞)。四處逃竄
chạy trốn 怎麼發音?
chạy trốn 有 2 個音節:chạy: nặng (低短塞音) · trốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạy trốn 常用嗎?
chạy trốn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chạy trốn 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người chạy loạn khi nghe tiếng nổ.(聽到爆炸聲大家四處逃竄。);Đám trẻ con chạy loạn trong sân.(孩子們在院子裡亂竄。)。

想讓「chạy trốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始