YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chạy trốn
chạy trốn
竄逃
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chạy: nặng (低短塞音) · trốn: sắc (高升)
?
詞義
四處逃竄
常用搭配
chạy loạn khắp nơi
到處亂竄
例句
Mọi người chạy loạn khi nghe tiếng nổ.
聽到爆炸聲大家四處逃竄。
Đám trẻ con chạy loạn trong sân.
孩子們在院子裡亂竄。
出現在這些詞條中
vừa lăn vừa bò
連滾帶爬
行走與奔跑
bỏ trốn
逃跑
trượt
滑動
xông vào
闖入
bôn ba
奔波
đi thẳng
直奔
đi qua
走過
常見問題
「竄逃」越南語怎麼說?
「竄逃」的越南語是 chạy trốn。
chạy trốn 是什麼意思?
chạy trốn 的意思是「竄逃」(動詞)。四處逃竄
chạy trốn 怎麼發音?
chạy trốn 有 2 個音節:chạy: nặng (低短塞音) · trốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạy trốn 常用嗎?
chạy trốn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chạy trốn 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người chạy loạn khi nghe tiếng nổ.(聽到爆炸聲大家四處逃竄。);Đám trẻ con chạy loạn trong sân.(孩子們在院子裡亂竄。)。
想讓「chạy trốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store