YiWordsYiWords

đi qua

走過

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — đi: ngang (平音) · qua: ngang (平音) ?

đi qua 走過

詞義

常用搭配

đi qua đường
過馬路
đi qua cổng
經過大門

例句

Tôi đi qua công viên mỗi ngày.
我每天都走過公園。
Anh ấy vừa đi qua đây.
他剛剛走過這裡。

出現在這些詞條中

行走與奔跑

常見問題

「走過」越南語怎麼說?
「走過」的越南語是 đi qua。
đi qua 是什麼意思?
đi qua 的意思是「走過」(動詞)。走過,經過
đi qua 怎麼發音?
đi qua 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · qua: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi qua 常用嗎?
đi qua 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đi qua 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi qua công viên mỗi ngày.(我每天都走過公園。);Anh ấy vừa đi qua đây.(他剛剛走過這裡。)。

想讓「đi qua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始