YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đi qua
đi qua
走過
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đi: ngang (平音) · qua: ngang (平音)
?
詞義
走過,經過
常用搭配
đi qua đường
過馬路
đi qua cổng
經過大門
例句
Tôi đi qua công viên mỗi ngày.
我每天都走過公園。
Anh ấy vừa đi qua đây.
他剛剛走過這裡。
出現在這些詞條中
hầm
隧道
đoạn
段
khúc xạ
折射
cầu vượt
立體交叉
hầm chui
地下道
kênh đào
運河
hành lang
走廊
vòng xoay
圓環
行走與奔跑
đi thẳng
直奔
bôn ba
奔波
chạy trốn
竄逃
bỏ trốn
逃跑
trượt
滑動
xông vào
闖入
常見問題
「走過」越南語怎麼說?
「走過」的越南語是 đi qua。
đi qua 是什麼意思?
đi qua 的意思是「走過」(動詞)。走過,經過
đi qua 怎麼發音?
đi qua 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · qua: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi qua 常用嗎?
đi qua 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đi qua 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi qua công viên mỗi ngày.(我每天都走過公園。);Anh ấy vừa đi qua đây.(他剛剛走過這裡。)。
想讓「đi qua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store