YiWordsYiWords

bồi dưỡng

培養

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bồi: huyền (低降) · dưỡng: ngã (顫升) ?

bồi dưỡng 培養

詞義

常用搭配

bồi dưỡng nhân tài
培養人才
bồi dưỡng kiến thức
培養知識

例句

Nhà trường bồi dưỡng học sinh giỏi.
學校培養優秀學生。
Tôi cần bồi dưỡng thêm kỹ năng.
我需要進一步培養技能。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「培養」越南語怎麼說?
「培養」的越南語是 bồi dưỡng。
bồi dưỡng 是什麼意思?
bồi dưỡng 的意思是「培養」(動詞)。培養
bồi dưỡng 怎麼發音?
bồi dưỡng 有 2 個音節:bồi: huyền (低降) · dưỡng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bồi dưỡng 常用嗎?
bồi dưỡng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bồi dưỡng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà trường bồi dưỡng học sinh giỏi.(學校培養優秀學生。);Tôi cần bồi dưỡng thêm kỹ năng.(我需要進一步培養技能。)。

想讓「bồi dưỡng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始