YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bồi dưỡng
bồi dưỡng
培養
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bồi: huyền (低降) · dưỡng: ngã (顫升)
?
詞義
培養
常用搭配
bồi dưỡng nhân tài
培養人才
bồi dưỡng kiến thức
培養知識
例句
Nhà trường bồi dưỡng học sinh giỏi.
學校培養優秀學生。
Tôi cần bồi dưỡng thêm kỹ năng.
我需要進一步培養技能。
出現在這些詞條中
nhân tài
人才
相關詞彙
tham khảo
參考
công thức
公式
năm học
學年
làng
村莊
thông minh
聰明
xanh
藍色
常見問題
「培養」越南語怎麼說?
「培養」的越南語是 bồi dưỡng。
bồi dưỡng 是什麼意思?
bồi dưỡng 的意思是「培養」(動詞)。培養
bồi dưỡng 怎麼發音?
bồi dưỡng 有 2 個音節:bồi: huyền (低降) · dưỡng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bồi dưỡng 常用嗎?
bồi dưỡng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bồi dưỡng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà trường bồi dưỡng học sinh giỏi.(學校培養優秀學生。);Tôi cần bồi dưỡng thêm kỹ năng.(我需要進一步培養技能。)。
想讓「bồi dưỡng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store