YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công thức
công thức
公式
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · thức: sắc (高升)
?
詞義
公式(數學或科學中的表達式)
常用搭配
công thức toán học
數學公式
công thức hóa học
化學公式
例句
Bạn nhớ công thức này không?
你記得這個公式嗎?
Công thức này rất quan trọng.
這個公式很重要。
出現在這些詞條中
cho bú
哺乳
相關詞彙
năm học
學年
làng
村莊
thông minh
聰明
xanh
藍色
kiếm tiền
賺錢
chuyển nhượng
轉讓
常見問題
「公式」越南語怎麼說?
「公式」的越南語是 công thức。
công thức 是什麼意思?
công thức 的意思是「公式」(名詞)。公式(數學或科學中的表達式)
công thức 怎麼發音?
công thức 有 2 個音節:công: ngang (平音) · thức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công thức 常用嗎?
công thức 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
công thức 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nhớ công thức này không?(你記得這個公式嗎?);Công thức này rất quan trọng.(這個公式很重要。)。
想讓「công thức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store