YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
năm học
năm học
學年
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — năm: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
學年,指學校一年為一個週期的學習時間
常用搭配
kết thúc năm học
學年結束
bắt đầu năm học
學年開始
例句
Năm học mới sắp bắt đầu.
新學年快要開始了。
Cô ấy đạt thành tích tốt trong năm học vừa qua.
她在上一學年取得了好成績。
出現在這些詞條中
nửa năm
半年
báo danh
報到
cùng năm
同年
khai giảng
開學
tổng kết
總結
sách giáo khoa
教科書
相關詞彙
làng
村莊
thông minh
聰明
xanh
藍色
kiếm tiền
賺錢
chuyển nhượng
轉讓
luận văn
論文
常見問題
「學年」越南語怎麼說?
「學年」的越南語是 năm học。
năm học 是什麼意思?
năm học 的意思是「學年」(名詞)。學年,指學校一年為一個週期的學習時間
năm học 怎麼發音?
năm học 有 2 個音節:năm: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năm học 常用嗎?
năm học 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
năm học 在句子裡怎麼用?
例如:Năm học mới sắp bắt đầu.(新學年快要開始了。);Cô ấy đạt thành tích tốt trong năm học vừa qua.(她在上一學年取得了好成績。)。
想讓「năm học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store