YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
yêu cầu
yêu cầu
要求
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — yêu: ngang (平音) · cầu: huyền (低降)
?
詞義
要求,請求
常用搭配
yêu cầu giúp đỡ
請求幫助
yêu cầu bồi thường
要求賠償
例句
Tôi yêu cầu bạn đến đúng giờ.
我要求你準時到。
Khách hàng yêu cầu đổi hàng.
顧客要求換貨。
出現在這些詞條中
vô lý
荒謬
cuối kỳ
期末
hóa đơn
發票
đặt làm
訂做
giải tán
解散
làm theo
照辦
thế chấp
抵押
xác thực
驗證
相關詞彙
nguyên nhân
原因
phương pháp
方法
phương diện
方面
hoạt động
活動
thông tin
資訊
hành động
行動
常見問題
「要求」越南語怎麼說?
「要求」的越南語是 yêu cầu。
yêu cầu 是什麼意思?
yêu cầu 的意思是「要求」(動詞)。要求,請求
yêu cầu 怎麼發音?
yêu cầu 有 2 個音節:yêu: ngang (平音) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yêu cầu 常用嗎?
yêu cầu 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
yêu cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi yêu cầu bạn đến đúng giờ.(我要求你準時到。);Khách hàng yêu cầu đổi hàng.(顧客要求換貨。)。
想讓「yêu cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store