YiWordsYiWords

yêu cầu

要求

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — yêu: ngang (平音) · cầu: huyền (低降) ?

yêu cầu 要求

詞義

常用搭配

yêu cầu giúp đỡ
請求幫助
yêu cầu bồi thường
要求賠償

例句

Tôi yêu cầu bạn đến đúng giờ.
我要求你準時到。
Khách hàng yêu cầu đổi hàng.
顧客要求換貨。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「要求」越南語怎麼說?
「要求」的越南語是 yêu cầu。
yêu cầu 是什麼意思?
yêu cầu 的意思是「要求」(動詞)。要求,請求
yêu cầu 怎麼發音?
yêu cầu 有 2 個音節:yêu: ngang (平音) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yêu cầu 常用嗎?
yêu cầu 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
yêu cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi yêu cầu bạn đến đúng giờ.(我要求你準時到。);Khách hàng yêu cầu đổi hàng.(顧客要求換貨。)。

想讓「yêu cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始