YiWordsYiWords

bỗng dưng biến mất

不翼而飛

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — bỗng: ngã (顫升) · dưng: ngang (平音) · biến: sắc (高升) · mất: sắc (高升) ?

bỗng dưng biến mất 不翼而飛

詞義

例句

Chiếc ví bỗng dưng biến mất.
錢包不翼而飛了。
Tài liệu quan trọng bỗng dưng biến mất.
重要文件不翼而飛。

常用成語入門

常見問題

「不翼而飛」越南語怎麼說?
「不翼而飛」的越南語是 bỗng dưng biến mất。
bỗng dưng biến mất 是什麼意思?
bỗng dưng biến mất 的意思是「不翼而飛」(片語)。突然消失,無影無蹤
bỗng dưng biến mất 怎麼發音?
bỗng dưng biến mất 有 4 個音節:bỗng: ngã (顫升) · dưng: ngang (平音) · biến: sắc (高升) · mất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bỗng dưng biến mất 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc ví bỗng dưng biến mất.(錢包不翼而飛了。);Tài liệu quan trọng bỗng dưng biến mất.(重要文件不翼而飛。)。

想讓「bỗng dưng biến mất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始