YiWordsYiWords

bông tắm

沐浴球

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bông: ngang (平音) · tắm: sắc (高升) ?

bông tắm 沐浴球

詞義

常用搭配

dùng bông tắm
用沐浴球
bông tắm mềm
柔軟沐浴球

例句

Tôi thích dùng bông tắm khi tắm.
我喜歡洗澡時用沐浴球。
Bông tắm này tạo nhiều bọt.
這個沐浴球泡沫豐富。

相關詞彙

常見問題

「沐浴球」越南語怎麼說?
「沐浴球」的越南語是 bông tắm。
bông tắm 是什麼意思?
bông tắm 的意思是「沐浴球」(名詞)。沐浴球
bông tắm 怎麼發音?
bông tắm 有 2 個音節:bông: ngang (平音) · tắm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bông tắm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích dùng bông tắm khi tắm.(我喜歡洗澡時用沐浴球。);Bông tắm này tạo nhiều bọt.(這個沐浴球泡沫豐富。)。

想讓「bông tắm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始