YiWordsYiWords

cân điện tử

電子秤

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cân: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音) · tử: hỏi (曲折升) ?

cân điện tử 電子秤

詞義

常用搭配

cân điện tử mini
迷你電子秤
cân điện tử nhà bếp
廚房電子秤

例句

Tôi vừa mua một cái cân điện tử mới.
我剛買了一個新的電子秤。
Cân điện tử cho kết quả rất chính xác.
電子秤測量結果很準確。

相關詞彙

常見問題

「電子秤」越南語怎麼說?
「電子秤」的越南語是 cân điện tử。
cân điện tử 是什麼意思?
cân điện tử 的意思是「電子秤」(名詞)。利用電子技術測量和顯示重量的秤
cân điện tử 怎麼發音?
cân điện tử 有 3 個音節:cân: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音) · tử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cân điện tử 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một cái cân điện tử mới.(我剛買了一個新的電子秤。);Cân điện tử cho kết quả rất chính xác.(電子秤測量結果很準確。)。

想讓「cân điện tử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始