bàn chải đánh răng điện 電動牙刷 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — bàn: huyền (低降) · chải: hỏi (曲折升) · đánh: sắc (高升) · răng: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音) ?