YiWordsYiWords

áo choàng tắm

浴袍

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — áo: sắc (高升) · choàng: huyền (低降) · tắm: sắc (高升) ?

áo choàng tắm 浴袍

詞義

常用搭配

mặc áo choàng tắm
穿浴袍
giặt áo choàng tắm
洗浴袍

例句

Tôi thích mặc áo choàng tắm sau khi tắm.
我喜歡洗完澡後穿浴袍。
Áo choàng tắm này rất mềm mại.
這件浴袍很柔軟。

相關詞彙

常見問題

「浴袍」越南語怎麼說?
「浴袍」的越南語是 áo choàng tắm。
áo choàng tắm 是什麼意思?
áo choàng tắm 的意思是「浴袍」(名詞)。洗澡後穿的長袍
áo choàng tắm 怎麼發音?
áo choàng tắm 有 3 個音節:áo: sắc (高升) · choàng: huyền (低降) · tắm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áo choàng tắm 常用嗎?
áo choàng tắm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
áo choàng tắm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích mặc áo choàng tắm sau khi tắm.(我喜歡洗完澡後穿浴袍。);Áo choàng tắm này rất mềm mại.(這件浴袍很柔軟。)。

想讓「áo choàng tắm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始