YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bóp méo
bóp méo
歪曲
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bóp: sắc (高升) · méo: sắc (高升)
?
詞義
歪曲,扭曲事實
常用搭配
bóp méo sự thật
歪曲事實
bóp méo thông tin
歪曲信息
例句
Anh ta thường bóp méo sự thật.
他經常歪曲事實。
Thông tin đã bị bóp méo.
信息被歪曲了。
溝通高手
trăm phương ngàn kế
千方百計
hẹn nhau
相約
giao tiếp xã giao
應酬
từ biệt
告辭
dàn xếp
領先
quản giáo
管教
常見問題
「歪曲」越南語怎麼說?
「歪曲」的越南語是 bóp méo。
bóp méo 是什麼意思?
bóp méo 的意思是「歪曲」(動詞)。歪曲,扭曲事實
bóp méo 怎麼發音?
bóp méo 有 2 個音節:bóp: sắc (高升) · méo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóp méo 常用嗎?
bóp méo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bóp méo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta thường bóp méo sự thật.(他經常歪曲事實。);Thông tin đã bị bóp méo.(信息被歪曲了。)。
想讓「bóp méo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store