YiWordsYiWords

người thân

親人

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · thân: ngang (平音) ?

người thân 親人

詞義

常用搭配

người thân trong gia đình
家庭成員
thăm người thân
探望家人

例句

Tôi yêu người thân của mình.
我愛我的家人。
Cô ấy đi thăm người thân.
她去看望親人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「親人」越南語怎麼說?
「親人」的越南語是 người thân。
người thân 是什麼意思?
người thân 的意思是「親人」(名詞)。家人,親人
người thân 怎麼發音?
người thân 有 2 個音節:người: huyền (低降) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người thân 常用嗎?
người thân 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
người thân 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi yêu người thân của mình.(我愛我的家人。);Cô ấy đi thăm người thân.(她去看望親人。)。

想讓「người thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始