YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người thân
người thân
親人
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · thân: ngang (平音)
?
詞義
家人,親人
常用搭配
người thân trong gia đình
家庭成員
thăm người thân
探望家人
例句
Tôi yêu người thân của mình.
我愛我的家人。
Cô ấy đi thăm người thân.
她去看望親人。
出現在這些詞條中
mơ thấy
夢見
bán đứng
出賣
chôn cất
埋葬
thân cận
親近
thân yêu
親愛
thăm viếng
拜訪
thăm người thân
探親
nhớ mãi không quên
念念不忘
相關詞彙
cả nhà
全家
bàn chân
腳
khoang
腔
bài hát
歌曲
tắm
洗澡
trường
學校
常見問題
「親人」越南語怎麼說?
「親人」的越南語是 người thân。
người thân 是什麼意思?
người thân 的意思是「親人」(名詞)。家人,親人
người thân 怎麼發音?
người thân 有 2 個音節:người: huyền (低降) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người thân 常用嗎?
người thân 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
người thân 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi yêu người thân của mình.(我愛我的家人。);Cô ấy đi thăm người thân.(她去看望親人。)。
想讓「người thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store