bữa cơm tất niên 年夜飯 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — bữa: ngã (顫升) · cơm: ngang (平音) · tất: sắc (高升) · niên: ngang (平音) ?