YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lên men
lên men
發酵
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lên: ngang (平音) · men: ngang (平音)
?
詞義
發酵,產生化學變化
常用搭配
lên men rượu
酒發酵
lên men sữa
牛奶發酵
例句
Sữa để lâu sẽ lên men.
牛奶放久了會發酵。
Quy trình lên men rất quan trọng.
發酵過程很重要。
相關詞彙
chất béo
脂肪
chỉ lệnh
指令
cách đi
路線
thông xe
通車
tai nạn máy bay
空難
vứt đi
丟掉
常見問題
「發酵」越南語怎麼說?
「發酵」的越南語是 lên men。
lên men 是什麼意思?
lên men 的意思是「發酵」(動詞)。發酵,產生化學變化
lên men 怎麼發音?
lên men 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · men: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên men 常用嗎?
lên men 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lên men 在句子裡怎麼用?
例如:Sữa để lâu sẽ lên men.(牛奶放久了會發酵。);Quy trình lên men rất quan trọng.(發酵過程很重要。)。
想讓「lên men」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store