YiWordsYiWords

lên men

發酵

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lên: ngang (平音) · men: ngang (平音) ?

lên men 發酵

詞義

常用搭配

lên men rượu
酒發酵
lên men sữa
牛奶發酵

例句

Sữa để lâu sẽ lên men.
牛奶放久了會發酵。
Quy trình lên men rất quan trọng.
發酵過程很重要。

相關詞彙

常見問題

「發酵」越南語怎麼說?
「發酵」的越南語是 lên men。
lên men 是什麼意思?
lên men 的意思是「發酵」(動詞)。發酵,產生化學變化
lên men 怎麼發音?
lên men 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · men: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên men 常用嗎?
lên men 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lên men 在句子裡怎麼用?
例如:Sữa để lâu sẽ lên men.(牛奶放久了會發酵。);Quy trình lên men rất quan trọng.(發酵過程很重要。)。

想讓「lên men」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始