YiWordsYiWords

chất béo

脂肪

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chất: sắc (高升) · béo: sắc (高升) ?

chất béo 脂肪

詞義

常用搭配

chất béo động vật
動物脂肪
chất béo thực vật
植物脂肪

例句

Chất béo rất cần cho cơ thể.
脂肪對身體很重要。
Ăn nhiều chất béo không tốt cho sức khỏe.
吃太多脂肪對健康不好。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「脂肪」越南語怎麼說?
「脂肪」的越南語是 chất béo。
chất béo 是什麼意思?
chất béo 的意思是「脂肪」(名詞)。脂肪
chất béo 怎麼發音?
chất béo 有 2 個音節:chất: sắc (高升) · béo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chất béo 常用嗎?
chất béo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chất béo 在句子裡怎麼用?
例如:Chất béo rất cần cho cơ thể.(脂肪對身體很重要。);Ăn nhiều chất béo không tốt cho sức khỏe.(吃太多脂肪對健康不好。)。

想讓「chất béo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始