YiWordsYiWords

có ảnh hưởng lớn

舉足輕重

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — có: sắc (高升) · ảnh: hỏi (曲折升) · hưởng: hỏi (曲折升) · lớn: sắc (高升) ?

có ảnh hưởng lớn 舉足輕重

詞義

例句

Anh ấy là người có ảnh hưởng lớn trong công ty.
他在公司裡舉足輕重。
Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến kết quả.
這個決定對結果舉足輕重。

常用成語精選

常見問題

「舉足輕重」越南語怎麼說?
「舉足輕重」的越南語是 có ảnh hưởng lớn。
có ảnh hưởng lớn 是什麼意思?
có ảnh hưởng lớn 的意思是「舉足輕重」(片語)。影響力大,舉足輕重
có ảnh hưởng lớn 怎麼發音?
có ảnh hưởng lớn 有 4 個音節:có: sắc (高升) · ảnh: hỏi (曲折升) · hưởng: hỏi (曲折升) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có ảnh hưởng lớn 常用嗎?
có ảnh hưởng lớn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
có ảnh hưởng lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người có ảnh hưởng lớn trong công ty.(他在公司裡舉足輕重。);Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến kết quả.(這個決定對結果舉足輕重。)。

想讓「có ảnh hưởng lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始