YiWordsYiWords

cùng tồn tại

並存

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cùng: huyền (低降) · tồn: huyền (低降) · tại: nặng (低短塞音) ?

cùng tồn tại 並存

詞義

常用搭配

cùng tồn tại hòa bình
和平並存
cùng tồn tại với nhau
共同存在

例句

Các nền văn hóa cùng tồn tại trong xã hội.
多種文化在社會中並存。
Hai quan điểm này có thể cùng tồn tại.
這兩種觀點可以並存。

常用成語精選

常見問題

「並存」越南語怎麼說?
「並存」的越南語是 cùng tồn tại。
cùng tồn tại 是什麼意思?
cùng tồn tại 的意思是「並存」(動詞)。並存,同時存在
cùng tồn tại 怎麼發音?
cùng tồn tại 有 3 個音節:cùng: huyền (低降) · tồn: huyền (低降) · tại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cùng tồn tại 常用嗎?
cùng tồn tại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cùng tồn tại 在句子裡怎麼用?
例如:Các nền văn hóa cùng tồn tại trong xã hội.(多種文化在社會中並存。);Hai quan điểm này có thể cùng tồn tại.(這兩種觀點可以並存。)。

想讓「cùng tồn tại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始