YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cái tát
cái tát
耳光
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cái: sắc (高升) · tát: sắc (高升)
?
詞義
耳光,巴掌
常用搭配
ăn cái tát
挨耳光
cho một cái tát
打一個耳光
例句
Cô ấy tát anh ta một cái tát.
她給了他一個耳光。
Tôi từng bị mẹ cho một cái tát.
我曾被媽媽打過一個耳光。
身體細節詞
khí quản
氣管
tứ chi
四肢
nếp nhăn
皺紋
sẹo
疤痕
gân
筋
chi thể
四肢
常見問題
「耳光」越南語怎麼說?
「耳光」的越南語是 cái tát。
cái tát 是什麼意思?
cái tát 的意思是「耳光」(名詞)。耳光,巴掌
cái tát 怎麼發音?
cái tát 有 2 個音節:cái: sắc (高升) · tát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cái tát 常用嗎?
cái tát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cái tát 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tát anh ta một cái tát.(她給了他一個耳光。);Tôi từng bị mẹ cho một cái tát.(我曾被媽媽打過一個耳光。)。
想讓「cái tát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store