YiWordsYiWords

cảm kích

感激

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cảm: hỏi (曲折升) · kích: sắc (高升) ?

cảm kích 感激

詞義

常用搭配

cảm kích sâu sắc
深感感激
cảm kích tấm lòng
感激心意

例句

Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
我很感激你的幫助。
Chúng tôi cảm kích tấm lòng của anh.
我們感激你的心意。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「感激」越南語怎麼說?
「感激」的越南語是 cảm kích。
cảm kích 是什麼意思?
cảm kích 的意思是「感激」(動詞)。感激,感謝
cảm kích 怎麼發音?
cảm kích 有 2 個音節:cảm: hỏi (曲折升) · kích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảm kích 常用嗎?
cảm kích 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảm kích 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.(我很感激你的幫助。);Chúng tôi cảm kích tấm lòng của anh.(我們感激你的心意。)。

想讓「cảm kích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始