YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cảm kích
cảm kích
感激
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cảm: hỏi (曲折升) · kích: sắc (高升)
?
詞義
感激,感謝
常用搭配
cảm kích sâu sắc
深感感激
cảm kích tấm lòng
感激心意
例句
Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
我很感激你的幫助。
Chúng tôi cảm kích tấm lòng của anh.
我們感激你的心意。
出現在這些詞條中
ý tốt
好意
相關詞彙
ngày kỷ niệm
紀念日
Ngày của Mẹ
母親節
cắt băng khánh thành
剪綵
đèn trang trí
彩燈
đèn lồng
燈籠
chủng tộc
種族
常見問題
「感激」越南語怎麼說?
「感激」的越南語是 cảm kích。
cảm kích 是什麼意思?
cảm kích 的意思是「感激」(動詞)。感激,感謝
cảm kích 怎麼發音?
cảm kích 有 2 個音節:cảm: hỏi (曲折升) · kích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảm kích 常用嗎?
cảm kích 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảm kích 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.(我很感激你的幫助。);Chúng tôi cảm kích tấm lòng của anh.(我們感激你的心意。)。
想讓「cảm kích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store