YiWordsYiWords

Ngày của Mẹ

母親節

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — Ngày: huyền (低降) · của: hỏi (曲折升) · Mẹ: nặng (低短塞音) ?

Ngày của Mẹ 母親節

詞義

常用搭配

quà Ngày của Mẹ
母親節禮物
hoa Ngày của Mẹ
母親節鮮花

例句

Tôi mua hoa cho mẹ vào Ngày của Mẹ.
母親節我給媽媽買花。
Chúng tôi cùng nhau ăn tối vào Ngày của Mẹ.
母親節我們一起吃晚飯。

相關詞彙

常見問題

「母親節」越南語怎麼說?
「母親節」的越南語是 Ngày của Mẹ。
Ngày của Mẹ 是什麼意思?
Ngày của Mẹ 的意思是「母親節」(名詞)。表達對母親感激和祝福的節日
Ngày của Mẹ 怎麼發音?
Ngày của Mẹ 有 3 個音節:Ngày: huyền (低降) · của: hỏi (曲折升) · Mẹ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Ngày của Mẹ 常用嗎?
Ngày của Mẹ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
Ngày của Mẹ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua hoa cho mẹ vào Ngày của Mẹ.(母親節我給媽媽買花。);Chúng tôi cùng nhau ăn tối vào Ngày của Mẹ.(母親節我們一起吃晚飯。)。

想讓「Ngày của Mẹ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始