YiWordsYiWords

đèn lồng

燈籠

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đèn: huyền (低降) · lồng: huyền (低降) ?

đèn lồng 燈籠

詞義

常用搭配

treo đèn lồng
掛燈籠

例句

Trẻ em thích đèn lồng.
孩子們喜歡燈籠。
Đèn lồng đỏ rất đẹp.
紅燈籠很漂亮。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「燈籠」越南語怎麼說?
「燈籠」的越南語是 đèn lồng。
đèn lồng 是什麼意思?
đèn lồng 的意思是「燈籠」(名詞)。燈籠
đèn lồng 怎麼發音?
đèn lồng 有 2 個音節:đèn: huyền (低降) · lồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đèn lồng 常用嗎?
đèn lồng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đèn lồng 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em thích đèn lồng.(孩子們喜歡燈籠。);Đèn lồng đỏ rất đẹp.(紅燈籠很漂亮。)。

想讓「đèn lồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始