YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đèn lồng
đèn lồng
燈籠
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đèn: huyền (低降) · lồng: huyền (低降)
?
詞義
燈籠
常用搭配
treo đèn lồng
掛燈籠
例句
Trẻ em thích đèn lồng.
孩子們喜歡燈籠。
Đèn lồng đỏ rất đẹp.
紅燈籠很漂亮。
出現在這些詞條中
mọi nhà
家家戶戶
Tết Nguyên Tiêu
元宵節
相關詞彙
chủng tộc
種族
quanh co
艱辛
cách mạng công nghiệp
工業革命
quốc huy
國徽
xảo quyệt
狡猾
tước đoạt
剝奪
常見問題
「燈籠」越南語怎麼說?
「燈籠」的越南語是 đèn lồng。
đèn lồng 是什麼意思?
đèn lồng 的意思是「燈籠」(名詞)。燈籠
đèn lồng 怎麼發音?
đèn lồng 有 2 個音節:đèn: huyền (低降) · lồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đèn lồng 常用嗎?
đèn lồng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đèn lồng 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em thích đèn lồng.(孩子們喜歡燈籠。);Đèn lồng đỏ rất đẹp.(紅燈籠很漂亮。)。
想讓「đèn lồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store