YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hắt hơi
hắt hơi
打噴嚏
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hắt: sắc (高升) · hơi: ngang (平音)
?
詞義
打噴嚏
常用搭配
bị hắt hơi liên tục
連續打噴嚏
hắt hơi vì cảm lạnh
因感冒打噴嚏
例句
Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.
我今天早上一直打噴嚏。
Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.
他因過敏打噴嚏。
相關詞彙
bạch cầu
白血球
hồng cầu
紅血球
gen
基因
độ C
攝氏度
bóp
捏
khắc phục
補救
常見問題
「打噴嚏」越南語怎麼說?
「打噴嚏」的越南語是 hắt hơi。
hắt hơi 是什麼意思?
hắt hơi 的意思是「打噴嚏」(動詞)。打噴嚏
hắt hơi 怎麼發音?
hắt hơi 有 2 個音節:hắt: sắc (高升) · hơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hắt hơi 常用嗎?
hắt hơi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hắt hơi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.(我今天早上一直打噴嚏。);Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.(他因過敏打噴嚏。)。
想讓「hắt hơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store