YiWordsYiWords

hắt hơi

打噴嚏

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hắt: sắc (高升) · hơi: ngang (平音) ?

hắt hơi 打噴嚏

詞義

常用搭配

bị hắt hơi liên tục
連續打噴嚏
hắt hơi vì cảm lạnh
因感冒打噴嚏

例句

Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.
我今天早上一直打噴嚏。
Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.
他因過敏打噴嚏。

相關詞彙

常見問題

「打噴嚏」越南語怎麼說?
「打噴嚏」的越南語是 hắt hơi。
hắt hơi 是什麼意思?
hắt hơi 的意思是「打噴嚏」(動詞)。打噴嚏
hắt hơi 怎麼發音?
hắt hơi 有 2 個音節:hắt: sắc (高升) · hơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hắt hơi 常用嗎?
hắt hơi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hắt hơi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.(我今天早上一直打噴嚏。);Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.(他因過敏打噴嚏。)。

想讓「hắt hơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始