YiWordsYiWords

tấm lòng

心意

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tấm: sắc (高升) · lòng: huyền (低降) ?

tấm lòng 心意

詞義

常用搭配

tấm lòng nhân ái
仁愛之心
tấm lòng bao dung
寬容的心

例句

Cô ấy có tấm lòng tốt.
她有一顆善良的心。
Tôi cảm nhận được tấm lòng của bạn.
我感受到了你的善意。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「心意」越南語怎麼說?
「心意」的越南語是 tấm lòng。
tấm lòng 是什麼意思?
tấm lòng 的意思是「心意」(名詞)。善意,善良的心
tấm lòng 怎麼發音?
tấm lòng 有 2 個音節:tấm: sắc (高升) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tấm lòng 常用嗎?
tấm lòng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tấm lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có tấm lòng tốt.(她有一顆善良的心。);Tôi cảm nhận được tấm lòng của bạn.(我感受到了你的善意。)。

想讓「tấm lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始