YiWordsYiWords

cân bằng

平衡

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cân: ngang (平音) · bằng: huyền (低降) ?

cân bằng 平衡

詞義

常用搭配

giữ cân bằng
保持平衡
cân bằng cuộc sống
生活平衡

例句

Bạn cần giữ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
你需要在工作和休息之間保持平衡。
Cân bằng là rất quan trọng.
平衡非常重要。

出現在這些詞條中

物理運動日常

常見問題

「平衡」越南語怎麼說?
「平衡」的越南語是 cân bằng。
cân bằng 是什麼意思?
cân bằng 的意思是「平衡」(名詞)。平衡,均衡
cân bằng 怎麼發音?
cân bằng 有 2 個音節:cân: ngang (平音) · bằng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cân bằng 常用嗎?
cân bằng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cân bằng 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần giữ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.(你需要在工作和休息之間保持平衡。);Cân bằng là rất quan trọng.(平衡非常重要。)。

想讓「cân bằng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始