YiWordsYiWords

nghĩ trước nghĩ sau

思前想後

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nghĩ: ngã (顫升) · trước: sắc (高升) · nghĩ: ngã (顫升) · sau: ngang (平音) ?

nghĩ trước nghĩ sau 思前想後

詞義

例句

Cô ấy luôn nghĩ trước nghĩ sau trước khi quyết định.
她做決定前總是考慮前因後果。
Nghĩ trước nghĩ sau là thói quen tốt.
考慮前因後果是個好習慣。

相關詞彙

常見問題

「思前想後」越南語怎麼說?
「思前想後」的越南語是 nghĩ trước nghĩ sau。
nghĩ trước nghĩ sau 是什麼意思?
nghĩ trước nghĩ sau 的意思是「思前想後」(片語)。考慮前因後果
nghĩ trước nghĩ sau 怎麼發音?
nghĩ trước nghĩ sau 有 4 個音節:nghĩ: ngã (顫升) · trước: sắc (高升) · nghĩ: ngã (顫升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghĩ trước nghĩ sau 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn nghĩ trước nghĩ sau trước khi quyết định.(她做決定前總是考慮前因後果。);Nghĩ trước nghĩ sau là thói quen tốt.(考慮前因後果是個好習慣。)。

想讓「nghĩ trước nghĩ sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始