YiWordsYiWords

同拼寫詞:canhcànhcảnhcánh

cạnh

旁邊

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — cạnh: nặng (低短塞音) ?

cạnh 旁邊

詞義

例句

Tôi ngồi cạnh bạn.
我坐在你旁邊。
Có một cái cây cạnh nhà.
房子旁邊有棵樹。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「旁邊」越南語怎麼說?
「旁邊」的越南語是 cạnh。
cạnh 是什麼意思?
cạnh 的意思是「旁邊」(名詞)。旁邊;側面(空間位置)
cạnh 怎麼發音?
cạnh 有 1 個音節:cạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cạnh 常用嗎?
cạnh 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ngồi cạnh bạn.(我坐在你旁邊。);Có một cái cây cạnh nhà.(房子旁邊有棵樹。)。

想讓「cạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始