YiWordsYiWords

đối thủ

對手

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đối: sắc (高升) · thủ: hỏi (曲折升) ?

đối thủ 對手

詞義

常用搭配

đối thủ cạnh tranh
競爭對手
đối thủ mạnh
強勁對手

例句

Đội của tôi có nhiều đối thủ mạnh.
我的隊有很多強勁的對手。
Anh ấy là đối thủ của tôi trong cuộc thi.
他是我比賽中的對手。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「對手」越南語怎麼說?
「對手」的越南語是 đối thủ。
đối thủ 是什麼意思?
đối thủ 的意思是「對手」(名詞)。對手
đối thủ 怎麼發音?
đối thủ 有 2 個音節:đối: sắc (高升) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối thủ 常用嗎?
đối thủ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đối thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Đội của tôi có nhiều đối thủ mạnh.(我的隊有很多強勁的對手。);Anh ấy là đối thủ của tôi trong cuộc thi.(他是我比賽中的對手。)。

想讓「đối thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始