YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ghế đẩu
ghế đẩu
凳子
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ghế: sắc (高升) · đẩu: hỏi (曲折升)
?
詞義
沒有靠背的小椅子,凳子
常用搭配
ghế đẩu gỗ
木凳
ngồi trên ghế đẩu
坐在凳子上
例句
Tôi cần một cái ghế đẩu để ngồi.
我需要一個凳子坐。
Anh ấy đặt ghế đẩu cạnh bàn.
他把凳子放在桌子旁邊。
相關詞彙
nghẹt cống
排水溝堵塞
dụ dỗ
引誘
nghiêm ngặt
嚴謹
năng lượng gió
風能
phích nước
熱水瓶
an cư lạc nghiệp
安居樂業
常見問題
「凳子」越南語怎麼說?
「凳子」的越南語是 ghế đẩu。
ghế đẩu 是什麼意思?
ghế đẩu 的意思是「凳子」(名詞)。沒有靠背的小椅子,凳子
ghế đẩu 怎麼發音?
ghế đẩu 有 2 個音節:ghế: sắc (高升) · đẩu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghế đẩu 常用嗎?
ghế đẩu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ghế đẩu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần một cái ghế đẩu để ngồi.(我需要一個凳子坐。);Anh ấy đặt ghế đẩu cạnh bàn.(他把凳子放在桌子旁邊。)。
想讓「ghế đẩu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store