YiWordsYiWords

ghế đẩu

凳子

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ghế: sắc (高升) · đẩu: hỏi (曲折升) ?

ghế đẩu 凳子

詞義

常用搭配

ghế đẩu gỗ
木凳
ngồi trên ghế đẩu
坐在凳子上

例句

Tôi cần một cái ghế đẩu để ngồi.
我需要一個凳子坐。
Anh ấy đặt ghế đẩu cạnh bàn.
他把凳子放在桌子旁邊。

相關詞彙

常見問題

「凳子」越南語怎麼說?
「凳子」的越南語是 ghế đẩu。
ghế đẩu 是什麼意思?
ghế đẩu 的意思是「凳子」(名詞)。沒有靠背的小椅子,凳子
ghế đẩu 怎麼發音?
ghế đẩu 有 2 個音節:ghế: sắc (高升) · đẩu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghế đẩu 常用嗎?
ghế đẩu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ghế đẩu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần một cái ghế đẩu để ngồi.(我需要一個凳子坐。);Anh ấy đặt ghế đẩu cạnh bàn.(他把凳子放在桌子旁邊。)。

想讓「ghế đẩu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始