YiWordsYiWords

cảnh quan

景觀

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cảnh: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音) ?

cảnh quan 景觀

詞義

常用搭配

cảnh quan thiên nhiên
自然景觀
cảnh quan đô thị
城市景觀

例句

Cảnh quan ở đây rất đẹp.
這裡的景觀很美。
Họ bảo vệ cảnh quan môi trường.
他們保護環境景觀。

相關詞彙

常見問題

「景觀」越南語怎麼說?
「景觀」的越南語是 cảnh quan。
cảnh quan 是什麼意思?
cảnh quan 的意思是「景觀」(名詞)。景觀,風景
cảnh quan 怎麼發音?
cảnh quan 有 2 個音節:cảnh: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảnh quan 常用嗎?
cảnh quan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảnh quan 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh quan ở đây rất đẹp.(這裡的景觀很美。);Họ bảo vệ cảnh quan môi trường.(他們保護環境景觀。)。

想讓「cảnh quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始