YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cảnh quan
cảnh quan
景觀
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cảnh: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音)
?
詞義
景觀,風景
常用搭配
cảnh quan thiên nhiên
自然景觀
cảnh quan đô thị
城市景觀
例句
Cảnh quan ở đây rất đẹp.
這裡的景觀很美。
Họ bảo vệ cảnh quan môi trường.
他們保護環境景觀。
相關詞彙
cao ốc
大樓
biển hiệu
招牌
người qua đường
路人
mọi ngõ ngách
大街小巷
lưu lượng khách
客流量
eo biển
海峽
常見問題
「景觀」越南語怎麼說?
「景觀」的越南語是 cảnh quan。
cảnh quan 是什麼意思?
cảnh quan 的意思是「景觀」(名詞)。景觀,風景
cảnh quan 怎麼發音?
cảnh quan 有 2 個音節:cảnh: hỏi (曲折升) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảnh quan 常用嗎?
cảnh quan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảnh quan 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh quan ở đây rất đẹp.(這裡的景觀很美。);Họ bảo vệ cảnh quan môi trường.(他們保護環境景觀。)。
想讓「cảnh quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store