YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiết thực
thiết thực
實用
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiết: sắc (高升) · thực: nặng (低短塞音)
?
詞義
實用,切實
常用搭配
giải pháp thiết thực
實用的方案
biện pháp thiết thực
切實措施
例句
Chúng ta cần giải pháp thiết thực.
我們需要實用的方案。
Ý kiến này rất thiết thực.
這個意見很實用。
性格與特質
thành thạo
熟練
anh dũng
英勇
hào phóng
大方
cao thượng
高尚
kỷ luật
紀律
thành thật
誠實
常見問題
「實用」越南語怎麼說?
「實用」的越南語是 thiết thực。
thiết thực 是什麼意思?
thiết thực 的意思是「實用」(形容詞)。實用,切實
thiết thực 怎麼發音?
thiết thực 有 2 個音節:thiết: sắc (高升) · thực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiết thực 常用嗎?
thiết thực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thiết thực 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giải pháp thiết thực.(我們需要實用的方案。);Ý kiến này rất thiết thực.(這個意見很實用。)。
想讓「thiết thực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store