YiWordsYiWords

thiết thực

實用

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thiết: sắc (高升) · thực: nặng (低短塞音) ?

thiết thực 實用

詞義

常用搭配

giải pháp thiết thực
實用的方案
biện pháp thiết thực
切實措施

例句

Chúng ta cần giải pháp thiết thực.
我們需要實用的方案。
Ý kiến này rất thiết thực.
這個意見很實用。

性格與特質

常見問題

「實用」越南語怎麼說?
「實用」的越南語是 thiết thực。
thiết thực 是什麼意思?
thiết thực 的意思是「實用」(形容詞)。實用,切實
thiết thực 怎麼發音?
thiết thực 有 2 個音節:thiết: sắc (高升) · thực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiết thực 常用嗎?
thiết thực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thiết thực 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giải pháp thiết thực.(我們需要實用的方案。);Ý kiến này rất thiết thực.(這個意見很實用。)。

想讓「thiết thực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始