YiWordsYiWords

cao tốc

高速公路

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cao: ngang (平音) · tốc: sắc (高升) ?

cao tốc 高速公路

詞義

常用搭配

đường cao tốc
高速公路
lái xe trên cao tốc
在高速上開車

例句

Chúng tôi đi cao tốc về quê.
我們走高速回家。
Cao tốc này rất hiện đại.
這條高速很現代。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「高速公路」越南語怎麼說?
「高速公路」的越南語是 cao tốc。
cao tốc 是什麼意思?
cao tốc 的意思是「高速公路」(名詞)。高速公路
cao tốc 怎麼發音?
cao tốc 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · tốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao tốc 常用嗎?
cao tốc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cao tốc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi cao tốc về quê.(我們走高速回家。);Cao tốc này rất hiện đại.(這條高速很現代。)。

想讓「cao tốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始