YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cao tốc
cao tốc
高速公路
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cao: ngang (平音) · tốc: sắc (高升)
?
詞義
高速公路
常用搭配
đường cao tốc
高速公路
lái xe trên cao tốc
在高速上開車
例句
Chúng tôi đi cao tốc về quê.
我們走高速回家。
Cao tốc này rất hiện đại.
這條高速很現代。
出現在這些詞條中
đường
路
tốc độ
速度
tàu hỏa
火車
đoàn tàu
列車
tông đuôi
追尾
khu dịch vụ
服務區
tàu cao tốc
高鐵
đường cao tốc
高速公路
相關詞彙
đổ xăng
加油
vé xe
車票
đánh
打
đều
都
bóng chuyền
排球
huấn luyện
訓練
常見問題
「高速公路」越南語怎麼說?
「高速公路」的越南語是 cao tốc。
cao tốc 是什麼意思?
cao tốc 的意思是「高速公路」(名詞)。高速公路
cao tốc 怎麼發音?
cao tốc 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · tốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao tốc 常用嗎?
cao tốc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cao tốc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi cao tốc về quê.(我們走高速回家。);Cao tốc này rất hiện đại.(這條高速很現代。)。
想讓「cao tốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store