YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tốc độ
tốc độ
速度
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tốc: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)
?
詞義
速度
常用搭配
tốc độ cao
高速
tốc độ phát triển
發展速度
例句
Xe chạy với tốc độ 60km/h.
車以每小時60公里的速度行駛。
Tốc độ tăng trưởng rất nhanh.
增長速度很快。
出現在這些詞條中
ducati
杜卡迪
bộ xử lý
處理器
dây mạng
網路線
tăng tốc
加速
tốc độ xe
車速
tăng trưởng
成長
vượt tốc độ
超速
chạy nước rút
短跑
相關詞彙
tăng lên
上升
kilômét
公里
rõ
清楚
có lẽ
也許
phụ huynh
家長
trai
男孩
常見問題
「速度」越南語怎麼說?
「速度」的越南語是 tốc độ。
tốc độ 是什麼意思?
tốc độ 的意思是「速度」(名詞)。速度
tốc độ 怎麼發音?
tốc độ 有 2 個音節:tốc: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tốc độ 常用嗎?
tốc độ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tốc độ 在句子裡怎麼用?
例如:Xe chạy với tốc độ 60km/h.(車以每小時60公里的速度行駛。);Tốc độ tăng trưởng rất nhanh.(增長速度很快。)。
想讓「tốc độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store