YiWordsYiWords

sa mạc Gobi

戈壁沙漠

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — sa: ngang (平音) · mạc: nặng (低短塞音) · Gobi: ngang (平音) ?

sa mạc Gobi 戈壁沙漠

詞義

常用搭配

sa mạc cát
沙漠
sa mạc hoang vu
荒涼的沙漠

例句

Sa mạc Gobi rất rộng lớn.
戈壁沙漠非常遼闊。
Nhiệt độ ở sa mạc Gobi thay đổi lớn.
戈壁的溫差很大。

相關詞彙

常見問題

「戈壁沙漠」越南語怎麼說?
「戈壁沙漠」的越南語是 sa mạc Gobi。
sa mạc Gobi 是什麼意思?
sa mạc Gobi 的意思是「戈壁沙漠」(名詞)。戈壁沙漠,位於中國和蒙古的大片沙漠
sa mạc Gobi 怎麼發音?
sa mạc Gobi 有 3 個音節:sa: ngang (平音) · mạc: nặng (低短塞音) · Gobi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sa mạc Gobi 在句子裡怎麼用?
例如:Sa mạc Gobi rất rộng lớn.(戈壁沙漠非常遼闊。);Nhiệt độ ở sa mạc Gobi thay đổi lớn.(戈壁的溫差很大。)。

想讓「sa mạc Gobi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始