YiWordsYiWords

Ngày Phụ nữ

婦女節

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — Ngày: huyền (低降) · Phụ: nặng (低短塞音) · nữ: ngã (顫升) ?

Ngày Phụ nữ 婦女節

詞義

常用搭配

quà Ngày Phụ nữ
婦女節禮物
hoa Ngày Phụ nữ
婦女節鮮花

例句

Tôi tặng hoa cho mẹ vào Ngày Phụ nữ.
婦女節我給媽媽送花。
Công ty tổ chức sự kiện Ngày Phụ nữ.
公司舉辦婦女節活動。

相關詞彙

常見問題

「婦女節」越南語怎麼說?
「婦女節」的越南語是 Ngày Phụ nữ。
Ngày Phụ nữ 是什麼意思?
Ngày Phụ nữ 的意思是「婦女節」(名詞)。紀念或慶祝婦女的節日;婦女節
Ngày Phụ nữ 怎麼發音?
Ngày Phụ nữ 有 3 個音節:Ngày: huyền (低降) · Phụ: nặng (低短塞音) · nữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Ngày Phụ nữ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tặng hoa cho mẹ vào Ngày Phụ nữ.(婦女節我給媽媽送花。);Công ty tổ chức sự kiện Ngày Phụ nữ.(公司舉辦婦女節活動。)。

想讓「Ngày Phụ nữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始